HUỲNH THỊ LỊCH LÀ AI?
NHỮNG DẤU MỐC ÍT NGƯỜI BIẾT TRONG CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP
Trong lịch sử các phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc tại Việt Nam, có một cái tên từng được nhiều người biết đến nhưng rồi dần chìm vào quên lãng:
LƯƠNG Y HUỲNH THỊ LỊCH.
Bà còn được gọi bằng nhiều tên khác như:
- BÀ SÁU LỊCH – BÀ THẦY BẤM – BÀ THẦY NƯỚC LẠNH.
Tên tuổi bà gắn liền với một phương pháp bấm huyệt thường được gọi là: - KHOA THẬP THỦ ĐẠO
và có lúc được gọi là: - KHOA THẬP CHỈ ĐẠO.
Về sau, phương pháp này trở thành một trong những nền tảng để chúng tôi tiếp tục nghiên cứu, hệ thống hóa và phát triển thành Bấm huyệt Thập Chỉ Liên Tâm.
Nhưng bà Huỳnh Thị Lịch thực sự là ai?
Bà đã học nghề từ đâu?
Vì sao một người từng có rất nhiều bệnh nhân và học trò tìm đến lại để lại quá ít dấu vết trong các tài liệu phổ biến ngày nay?
Đó là một câu chuyện rất đáng được tìm lại.
1. TÊN HUỲNH THỊ LỊCH VÀ NHỮNG DỮ KIỆN CHƯA THỐNG NHẤT

Các tư liệu hiện có chưa thống nhất hoàn toàn về năm sinh và lai lịch của bà.
Một tài liệu cũ về Khoa Thập Thủ Đạo ghi rằng bà quê ở vùng Ý Yên, Nam Định, giấy khai sinh ghi năm 1920. Tài liệu ấy đồng thời nói “năm nay bà đã 67 tuổi”, cho thấy văn bản có thể được biên soạn vào khoảng cuối thập niên 1980.
Trong khi đó, một tư liệu tưởng niệm khác ghi:
LƯƠNG Y HUỲNH THỊ LỊCH
Tên khai sinh: TRẦN THỊ KIM THANH
Sinh năm 1916 – mất năm 2007.
Như vậy, hiện có ít nhất hai mốc năm sinh cần tiếp tục xác minh:
1916 VÀ 1920.
Vì chưa tìm được giấy khai sinh, hồ sơ nhân thân hoặc tài liệu hành chính độc lập, chúng ta không nên vội khẳng định mốc nào là chính xác tuyệt đối.
Đây cũng là một nguyên tắc quan trọng khi viết về bà:
TÔN TRỌNG TƯ LIỆU – GHI RÕ NGUỒN – KHÔNG TỰ Ý LẤP ĐẦY NHỮNG KHOẢNG TRỐNG.
2. TUỔI THƠ KHÓ KHĂN VÀ GỐC RỄ GIA ĐÌNH LÀM THUỐC

Theo tài liệu cũ, bà Lịch sinh ra trong một gia đình nghèo ở vùng quê Nam Định.
Cha mẹ bà làm nghề thuốc Đông y tại làng. Vì vậy, từ nhỏ bà đã được tiếp xúc với cây thuốc, cách chăm sóc người bệnh và tinh thần giúp đỡ người khác.
Cuộc sống gia đình rất khó khăn. Bà phải lao động từ sớm và trải qua nhiều mất mát.
Tài liệu kể rằng khoảng 11 tuổi, bà theo người làng vào làm việc tại một đồn điền cao su ở Nam Bộ. Sau đó bà lập gia đình với một người miền Nam. Chồng và ba người con của bà được cho là đã mất trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Đây là một chi tiết rất đau xót trong cuộc đời bà. Tuy nhiên, vì mới được biết qua tài liệu kể lại, chúng ta vẫn cần tìm thêm nhân chứng và hồ sơ để kiểm chứng.
Những năm tháng gian khổ ấy có thể đã góp phần hình thành ở bà sự kiên trì, lòng thương người và sự đồng cảm đặc biệt với người nghèo, trẻ mồ côi và người tàn tật.
3. BÀ TỪNG LÀM VIỆC TRONG MÔI TRƯỜNG Y TẾ
Một dữ kiện đáng chú ý trong tài liệu là bà Lịch không chỉ học nghề qua kinh nghiệm dân gian.
Bà từng làm y tá tại một số khoa như:
KHOA NGOẠI – KHOA SẢN PHỤ – KHOA GIẢI PHẪU BỆNH.
Tài liệu còn nói bà từng làm việc tại một bệnh viện Công giáo, học hỏi thêm từ đồng nghiệp Đông y và Tây y, tham gia các lớp chuyên môn, đồng thời sưu tầm sách thuốc và những phương pháp y học cổ truyền.
Bà được mô tả là người ham học hỏi, có trí nhớ tốt, tháo vát và đặc biệt chú ý quan sát cách người khác chữa bệnh.
Có nguồn kể rằng bà từng đi một số nước và có điều kiện tiếp xúc với những người chữa bệnh chuyên nghiệp cũng như những phương pháp gia truyền.
Tài liệu cũng nhắc đến một người nước ngoài từng hướng dẫn bà rèn luyện bàn tay và một số kỹ thuật vuốt, nắn. Tuy nhiên, hiện chưa xác định được chính xác người đó là ai, học vào thời gian nào và nội dung được truyền dạy gồm những gì.
Vì vậy, chưa thể nói Khoa Thập Thủ Đạo bắt nguồn hoàn toàn từ một cá nhân hoặc một trường phái duy nhất.
4. PHƯƠNG PHÁP ĐƯỢC HÌNH THÀNH QUA NHIỀU NĂM THỰC HÀNH
Khoa Thập Thủ Đạo có thể được xem là kết quả tổng hợp của nhiều nguồn kinh nghiệm:
* Nền tảng gia đình làm thuốc Đông y.
* Quá trình làm việc trong môi trường bệnh viện.
* Kiến thức học hỏi từ Đông y và Tây y.
* Những kinh nghiệm chữa bệnh dân gian và gia truyền.
* Việc tự quan sát, thực hành và điều chỉnh trong nhiều năm.
* Quá trình gia giảm huyệt, lực bấm và trình tự tác động cho từng người bệnh.
Tài liệu cũ cho biết bà đã có hơn mười năm học nghề và hơn hai mươi năm chữa bệnh tính đến thời điểm văn bản được biên soạn.
Điều đó cho thấy phương pháp không hình thành trong một thời gian ngắn. Nó được tạo nên qua rất nhiều lần thực hành, theo dõi và điều chỉnh.
Tài liệu cũng nhấn mạnh rằng không nên xem đây là một phương pháp “bỗng nhiên xuất hiện” hoặc chỉ thuộc hoàn toàn về một cá nhân. Tri thức chữa bệnh thường được tích lũy qua nhiều thế hệ, nhiều dân tộc và nhiều nền văn hóa.
Đóng góp riêng của bà Lịch nằm ở việc bà đã:
CHỌN LỌC – PHỐI HỢP – THỰC HÀNH – GIA GIẢM – HÌNH THÀNH CÁCH LÀM RIÊNG.
5. MỘT PHƯƠNG PHÁP KHÔNG GIỐNG BẤM HUYỆT THÔNG THƯỜNG
Điểm đặc biệt trong phương pháp của bà Lịch không chỉ là tìm đúng huyệt.
Tài liệu gốc mô tả bà sử dụng chủ yếu mười ngón tay, phối hợp những thủ pháp như:
DAY – BẤM – MÓC – VUỐT – NẮN – KÉO – TÁC ĐỘNG THEO ĐƯỜNG LIÊN KẾT TRÊN CƠ THỂ.
Các vùng được chú ý không chỉ nằm ở thân người mà còn bao gồm hai bàn tay, hai bàn chân và những “cửa ngõ” liên quan đến vận động.
Đây cũng là lý do tên gọi Thập Thủ Đạo hoặc Thập Chỉ Đạo xuất hiện:
THẬP THỦ hoặc THẬP CHỈ đều gợi đến mười ngón tay của người thực hành.
Một tài liệu huấn luyện mang tên:
BẤM HUYỆT CHỮA BỆNH – KHOA THẬP THỦ ĐẠO
được cho là gắn với Ban Y tế – Tổng cục Cao su và quá trình theo dõi, ghi chép của bác sĩ Hồ Kiên.
Đây là dấu mốc đặc biệt quan trọng, bởi nó cho thấy phương pháp của bà không chỉ được truyền miệng trong dân gian mà từng được ghi chép, biên soạn và sử dụng trong hoạt động huấn luyện.
6. NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG NHẤT LÀ SỰ KIÊN TRÌ

Tài liệu cũ không xem phương pháp của bà Lịch là một phép màu.
Ngược lại, tài liệu nhấn mạnh một nguyên tắc rất rõ:
KIÊN TRÌ LÂU DÀI – KHÔNG NẢN LÒNG.
Đối với những người bị tàn tật, yếu liệt hoặc mắc bệnh kéo dài, việc chăm sóc có thể phải thực hiện trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
Người học cũng không thể chỉ ghi nhớ một vài huyệt rồi cho rằng mình đã nắm được phương pháp.
Muốn thực hành đúng phải:
* Rèn luyện bàn tay.
* Hiểu trình tự tác động.
* Biết điều chỉnh lực.
* Quan sát phản ứng của người bệnh.
* Theo dõi trước và sau khi tác động.
* Kiên trì thực hành nhưng không được làm quá sức.
Tài liệu còn cảnh báo rằng người thực hành thiếu thận trọng có thể làm bệnh nhân quá đau, choáng hoặc ngất.
Như vậy, ngay trong nguồn tư liệu cũ đã có một thông điệp quan trọng:
ĐƠN GIẢN KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ CÓ THỂ LÀM TÙY TIỆN.
7. DẤU MỐC NGÀNH CAO SU
Một trong những dấu vết rõ nhất còn lại hiện nay là tài liệu mang tên:
BẤM HUYỆT CHỮA BỆNH – KHOA THẬP THỦ ĐẠO
gắn với Ban Y tế – Tổng cục Cao su.
Một số bản lưu hành hiện nay cho rằng tài liệu được in vào khoảng giữa hoặc cuối thập niên 1980. Tuy nhiên, năm xuất bản chính xác vẫn cần được đối chiếu từ bản gốc có đầy đủ bìa, trang tên sách và thông tin phát hành.
Dấu mốc này đặt ra nhiều câu hỏi lịch sử rất quan trọng:
* Bà Lịch đã làm việc hoặc chữa bệnh tại những đơn vị cao su nào?
* Bác sĩ Hồ Kiên đã theo dõi và ghi chép phương pháp trong thời gian bao lâu?
* Ai là người trực tiếp biên soạn tài liệu?
* Những cán bộ y tế nào từng quan sát bà thực hành?
* Những lớp huấn luyện lúc ấy có bao nhiêu học viên?
* Có hồ sơ bệnh nhân, danh sách học viên hoặc giấy chứng nhận nào còn được lưu giữ không?
Nếu tìm lại được hồ sơ của ngành cao su và những nhân chứng còn sống, chúng ta có thể làm sáng tỏ một phần rất lớn lịch sử Khoa Thập Thủ Đạo.
8. ĐIỀU GÂY ẤN TƯỢNG NHẤT LÀ NHỮNG NGƯỜI BỊ YẾU LIỆT
Đối với cá nhân tôi, điều khiến tôi nhớ bà Huỳnh Thị Lịch nhiều nhất không phải là những câu chuyện được truyền tụng.
Đó là những gì tôi từng được chứng kiến khi còn công tác tại Bệnh viện Đồng Nai.
Tôi đã có cơ hội đến nơi bà thực hành bấm huyệt tại khu vực công ty cao su.
Điều gây ấn tượng rất mạnh với tôi là cách bà tác động cho những người bị yếu hoặc liệt, trong đó có những trường hợp sau tai biến mạch máu não.
Tôi nhận thấy ở đó một hướng phục hồi vận động rất đáng được nghiên cứu.
Tài liệu cũ cũng dành nhiều nội dung nói về những người bị bại liệt và tàn tật. Theo tài liệu, bà Lịch từng chính thức đề cập sáu nhóm bệnh hoặc chứng:
BẠI LIỆT – ĐỘNG KINH – BƯỚU CỔ – CÂM ĐIẾC – ĐAU CỘT SỐNG – SUYỄN.
Ngoài ra còn có nhiều trường hợp khác được kể lại là đã cải thiện sau khi được bà chăm sóc.
Tuy nhiên, với quan điểm ngày nay, chúng ta không nên dựa vào một vài trường hợp hoặc lời kể để kết luận chắc chắn về hiệu quả điều trị.
Các trường hợp ấy cần được xem là:
NHỮNG QUAN SÁT LỊCH SỬ VÀ GIẢ THUYẾT CẦN NGHIÊN CỨU.
Chính những gì tôi từng chứng kiến đã gieo vào tôi một câu hỏi kéo dài hàng chục năm:
ĐIỀU GÌ NẰM PHÍA SAU KỸ THUẬT CỦA BÀ HUỲNH THỊ LỊCH?
9. MỘT NGƯỜI THẦY CHỮA BỆNH KHÔNG ĐẶT TIỀN BẠC LÊN TRƯỚC
Tài liệu cũ dành nhiều dòng mô tả tinh thần phục vụ của bà Lịch.
Bà được kể là thường chữa bệnh không lấy tiền, giúp đỡ người nghèo và tiếp nhận nhiều người bị tàn tật hoặc mắc bệnh kéo dài.
Nguồn còn cho biết bà từng nuôi trẻ mồ côi và trẻ tật nguyền tại nhà để chăm sóc.
Vào thời điểm tài liệu được viết, mỗi buổi sáng bà có thể tiếp nhận khoảng 40–60 người, có lúc đông hơn. Những con số này cần được kiểm chứng thêm, nhưng chúng cho thấy ảnh hưởng xã hội khá lớn của bà trong cộng đồng.
Người bệnh quý trọng bà không chỉ vì kỹ thuật mà còn vì sự gần gũi, tận tụy và thái độ không phân biệt giàu nghèo.
Bà cũng yêu cầu học trò giữ tinh thần:
CHỮA BỆNH LÀM PHƯỚC – KHÔNG PHÂN BIỆT ĐỐI XỬ – KHÔNG BỎ RƠI NGƯỜI TÀN TẬT.
Đây có lẽ là một trong những giá trị quan trọng nhất mà bà để lại.
10. BÀ TỪNG CHỮA BỆNH TẠI TIỀN GIANG
Một chi tiết ít được nhắc đến là tài liệu cũ cho biết bà Lịch từng chữa bệnh tại Bệnh viện Y học dân tộc tỉnh Tiền Giang trong thời gian hơn hai năm.
Nguồn mô tả bà có uy tín và ảnh hưởng đối với người dân địa phương cũng như một số tỉnh lân cận.
Tài liệu còn kể trường hợp một người bệnh được bà chăm sóc tại đây và cho rằng kết quả đã tạo được sự quan tâm của cán bộ y tế.
Chi tiết này mở ra một hướng tìm kiếm tư liệu rất đáng chú ý:
* Hồ sơ của Bệnh viện Y học dân tộc tỉnh Tiền Giang.
* Danh sách cán bộ từng làm việc tại bệnh viện.
* Hồ sơ tiếp nhận hoặc cộng tác của bà Lịch.
* Những bệnh nhân và gia đình từng được bà chăm sóc.
* Tài liệu, hình ảnh hoặc sổ ghi chép còn lưu lại.
Nếu tìm được những chứng cứ này, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn giai đoạn bà Lịch hoạt động trong môi trường y tế chính thức.
11. BÀ CÓ TRUYỀN DẠY VÀ TỪNG CÓ GẦN 60 HỌC TRÒ
Cần nói cho chính xác rằng bà Lịch không hoàn toàn không truyền nghề.
Tài liệu cũ ghi bà từng đào tạo gần 60 học trò, gồm người Việt, người Hoa và người Ấn. Một số người sau đó tiếp tục hành nghề ở nhiều nơi.
Bà được mô tả là thương học trò nhưng rất kén chọn. Bà chú trọng không chỉ kỹ thuật mà còn cả đạo đức và thái độ đối với người bệnh.
Sau khóa học, bà còn cấp giấy chứng nhận cho học viên.
Hai cái tên được tài liệu nhắc trực tiếp là:
NGUYỄN THỊ MARIE
TRẦN QUỐC SỬ.
Hai người này được mô tả là đã tiếp tục chữa bệnh theo phương pháp của bà tại thời điểm tài liệu được biên soạn.
Ngoài ra, trong quá trình sưu tầm về sau, tôi còn được biết đến những học trò khác, trong đó có ông Nguyễn Văn Hóa, người tôi từng gặp tại Houston, Texas.
Những dữ kiện này cho thấy bà đã có ý thức truyền dạy. Tuy nhiên:
KHÔNG HÌNH THÀNH ĐƯỢC MỘT HỆ THỐNG KẾ THỪA ĐỦ MẠNH SAU KHI BÀ MẤT.
- Người biết một phần.
- Người giữ một kỹ thuật.
- Người nhớ một số huyệt.
- Người có tài liệu nhưng không còn thực hành.
- Người thực hành được lại chưa chắc có điều kiện đào tạo.
Vì vậy, di sản của bà dần bị phân tán.
12. TỪ THẬP THỦ ĐẠO ĐẾN THẬP CHỈ LIÊN TÂM

Tài liệu gốc cho thấy tên bà Lịch thường dùng là Khoa Thập Thủ Đạo, có lúc gọi là Khoa Thập Chỉ Đạo.
Còn tên Thập Chỉ Liên Tâm được GSTS DD Dư Quang Châu kế thừa và phát triển cho đến bây giờ, sử dụng trong quá trình kế thừa, hệ thống hóa và phát triển về sau.
Theo cách nhìn của tôi:
- THẬP CHỈ là mười đầu ngón tay.
- LIÊN TÂM là sự kết nối giữa người thực hành và người được chăm sóc bằng sự quan tâm, trách nhiệm và tình thương.
Tuy nhiên, để tôn trọng lịch sử, chúng ta cần phân biệt rõ:
* Kỹ thuật nào có trong tài liệu gốc của bà Lịch?
* Kỹ thuật nào do học trò trực tiếp truyền lại?
* Kỹ thuật nào được các thế hệ sau bổ sung?
* Kỹ thuật nào đã được thay đổi để phù hợp với thực hành hiện nay?
* Kỹ thuật nào có thể được giải thích và kiểm chứng bằng khoa học hiện đại?
Không nên mặc nhiên xem toàn bộ Thập Chỉ Liên Tâm hiện nay hoàn toàn giống với Khoa Thập Thủ Đạo nguyên thủy.
KẾ THỪA TRUNG THỰC KHÔNG PHẢI LÀ GIỮ NGUYÊN TẤT CẢ.
Kế thừa trung thực là biết rõ:
ĐÂU LÀ GỐC – ĐÂU LÀ PHẦN PHÁT TRIỂN – ĐÂU LÀ PHẦN CẦN KIỂM CHỨNG.
13. ĐIỀU BÀ LỊCH ĐỂ LẠI KHÔNG CHỈ LÀ NHỮNG HUYỆT BẤM
Nếu chỉ nhìn bà Huỳnh Thị Lịch như một người biết bấm huyệt, có lẽ chúng ta chưa thấy hết giá trị của câu chuyện.
Di sản của bà gồm ít nhất bốn phần:
1. HỆ THỐNG HUYỆT VÀ VÙNG TÁC ĐỘNG.
2. CÁC THỦ PHÁP DAY – BẤM – MÓC – VUỐT – NẮN – KÉO.
3. KINH NGHIỆM CHĂM SÓC VÀ PHỤC HỒI VẬN ĐỘNG.
4. TINH THẦN KIÊN TRÌ, NHÂN ÁI VÀ PHỤC VỤ NGƯỜI BỆNH.
Bà cũng để lại một câu hỏi rất lớn cho thế hệ sau:
Một kinh nghiệm chữa bệnh quý nếu không được ghi chép, nghiên cứu và đào tạo thì sẽ tồn tại được bao lâu?
- Một con người có thể mất đi.
- Một thế hệ học trò cũng có thể lần lượt mất đi.
Nhưng nếu tri thức được:
- GHI CHÉP – HỆ THỐNG HÓA – ĐÀO TẠO – NGHIÊN CỨU – KIỂM CHỨNG
- thì nó có cơ hội tiếp tục sống.
14. HÀNH TRÌNH TÌM LẠI BÀ HUỲNH THỊ LỊCH MỚI CHỈ BẮT ĐẦU

Tôi viết loạt bài này không phải để thần thoại hóa bà Huỳnh Thị Lịch.
Tôi muốn tìm lại:
- CON NGƯỜI THẬT – PHƯƠNG PHÁP THẬT – LỊCH SỬ THẬT.
Chúng ta cần tiếp tục tìm kiếm:
* Giấy khai sinh và hồ sơ nhân thân của bà.
* Những học trò còn sống.
* Những cán bộ ngành cao su từng biết bà.
* Bác sĩ và nhân viên y tế từng quan sát bà thực hành.
* Những người từng làm việc tại Bệnh viện Y học dân tộc tỉnh Tiền Giang.
* Những bệnh nhân hoặc gia đình bệnh nhân từng được bà chăm sóc.
* Danh sách học viên và giấy chứng nhận do bà cấp.
* Hình ảnh, sổ tay, giáo trình, thư từ và tài liệu cũ.
* Những kỹ thuật được truyền lại trực tiếp từ bà.
* Hồ sơ bệnh án và những trường hợp có thể kiểm chứng.
* Thông tin về Nguyễn Thị Marie, Trần Quốc Sử, Nguyễn Văn Hóa và những học trò khác.
* Mối liên hệ lịch sử giữa Thập Thủ Đạo, Thập Chỉ Đạo và Thập Chỉ Liên Tâm.
Từng mảnh tư liệu nhỏ đều có thể giúp ghép lại một cuộc đời đã bị thời gian che phủ.
Từ đó, chúng ta mới có thể trả lời đầy đủ hơn câu hỏi:
HUỲNH THỊ LỊCH LÀ AI?
Có lẽ bà không cần chúng ta biến bà thành một huyền thoại.
Điều bà cần ở thế hệ sau là:
ĐỪNG ĐỂ NHỮNG GÌ BÀ ĐÃ DÀNH CẢ CUỘC ĐỜI XÂY DỰNG BIẾN MẤT.
TÌM LẠI NGUỒN GỐC – GIỮ LẠI TINH HOA – PHÂN BIỆT GỐC VÀ PHẦN PHÁT TRIỂN – KIỂM CHỨNG BẰNG KHOA HỌC – TRAO LẠI CHO THẾ HỆ SAU.
NHÀ CẢM XẠ DƯ QUANG CHÂU
GSTS DD Y Dược học Cổ truyền