Bài 01: Thập Chỉ Liên Tâm Căn Bản

Chủ nhật - 13/09/2026 01:11
Sự sống của mỗi tế bào phụ thuộc vào hai yếu tố căn bản: được cung cấp đầy đủ oxy và dưỡng chất, đồng thời được loại bỏ hiệu quả các sản phẩm chuyển hóa.
Hai nhiệm vụ này được thực hiện bởi hệ tuần hoàn – một mạng lưới vận chuyển tinh vi gồm tim và hệ thống mạch máu trải khắp cơ thể. Trong hệ thống đó, mao mạch là nơi diễn ra toàn bộ quá trình trao đổi giữa máu và mô.
Bài 01: Thập Chỉ Liên Tâm Căn Bản
HỆ TUẦN HOÀN VÀ VAI TRÒ CỦA MAO MẠCH
TRONG SỨC KHỎE CON NGƯỜI

Cơ sở sinh lý – Ý nghĩa lâm sàng – Góc nhìn ứng dụng trong liệu pháp Thập Chỉ Liên Tâm


I. MỞ ĐẦU

Sự sống của mỗi tế bào phụ thuộc vào hai yếu tố căn bản: được cung cấp đầy đủ oxy và dưỡng chất, đồng thời được loại bỏ hiệu quả các sản phẩm chuyển hóa.
Hai nhiệm vụ này được thực hiện bởi hệ tuần hoàn – một mạng lưới vận chuyển tinh vi gồm tim và hệ thống mạch máu trải khắp cơ thể.
Trong hệ thống đó, mao mạch là nơi diễn ra toàn bộ quá trình trao đổi giữa máu và mô.
Nếu ví tim là “động cơ”, động mạch là “đường cao tốc”, tĩnh mạch là “đường hồi lưu”, thì mao mạch chính là đích đến cuối cùng của sự sống, nơi mỗi tế bào nhận được oxy, glucose, acid amin, hormon và đồng thời thải CO₂ cùng các chất chuyển hóa.
Chính vì vậy, trong y học hiện đại, vi tuần hoàn (microcirculation) ngày càng được xem là một yếu tố quan trọng trong nhiều bệnh lý mạn tính, bệnh tim mạch, đái tháo đường, nhiễm trùng nặng, suy đa cơ quan và quá trình lành thương.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng không phải mọi bệnh đều bắt nguồn từ mao mạch, mà sự rối loạn của vi tuần hoàn là một cơ chế quan trọng góp phần vào sự hình thành hoặc tiến triển của nhiều bệnh lý.


II. SINH LÝ HỆ TUẦN HOÀN

Hệ tuần hoàn gồm hai thành phần chính:
          •         Tim.
          •         Hệ thống mạch máu.
Nhiệm vụ của hệ tuần hoàn là:
          •         vận chuyển oxy;
          •         cung cấp dưỡng chất;
          •         vận chuyển hormon;
          •         duy trì nhiệt độ cơ thể;
          •         tham gia miễn dịch;
          •         loại bỏ CO₂ và các sản phẩm chuyển hóa.
Hệ tuần hoàn được chia thành hai vòng:

1. Đại tuần hoàn (Tuần hoàn hệ thống)
Đại tuần hoàn là vòng tuần hoàn có nhiệm vụ cung cấp oxy, dưỡng chất và các chất cần thiết cho toàn bộ cơ thể, đồng thời thu nhận carbon dioxide (CO₂) và các sản phẩm chuyển hóa để đưa trở về tim.

Quá trình diễn ra theo trình tự:
          •         Máu giàu oxy được thất trái co bóp mạnh, tống vào động mạch chủ (Aorta).
          •         Từ động mạch chủ, máu theo hệ thống động mạch lớn, động mạch vừa và tiểu động mạch phân phối đến tất cả các cơ quan như não, tim, phổi (qua tuần hoàn dinh dưỡng), gan, thận, cơ, xương, khớp và các mô ngoại vi.
          •         Tại hệ mao mạch, oxy và dưỡng chất được khuếch tán đến từng tế bào, trong khi CO₂ và các sản phẩm chuyển hóa được thu nhận vào máu.
          •         Máu sau khi trao đổi trở thành máu nghèo oxy, đi qua tiểu tĩnh mạch, tĩnh mạch và cuối cùng tập trung về tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới, đổ vào tâm nhĩ phải, kết thúc một chu trình đại tuần hoàn.
Đại tuần hoàn hoạt động dưới áp lực tương đối cao nhằm đảm bảo máu có thể đến được mọi cơ quan, kể cả các vùng ở xa tim như chi dưới hoặc não bộ. Nhờ đó, mọi tế bào trong cơ thể luôn được duy trì nguồn cung cấp oxy và năng lượng cần thiết cho hoạt động sống.

Ý nghĩa sinh lý:

          •         Cung cấp oxy và dưỡng chất cho tất cả các mô.
          •         Vận chuyển hormon đến cơ quan đích.
          •         Đưa tế bào miễn dịch đến vùng tổn thương hoặc nhiễm khuẩn.
          •         Thu hồi CO₂ và các sản phẩm chuyển hóa để đào thải.
          •         Góp phần duy trì huyết áp, thân nhiệt và cân bằng nội môi.

2. Tiểu tuần hoàn (Tuần hoàn phổi)

Tiểu tuần hoàn là vòng tuần hoàn có nhiệm vụ trao đổi khí giữa máu và phổi, giúp máu được oxy hóa trước khi tiếp tục nuôi dưỡng cơ thể.
Quá trình diễn ra như sau:
          •         Máu nghèo oxy từ thất phải được bơm vào động mạch phổi.
          •         Máu đến hệ mao mạch bao quanh các phế nang của phổi.
          •         Tại đây diễn ra quá trình khuếch tán khí:
          •         CO₂ từ máu khuếch tán vào phế nang để được thở ra ngoài.
          •         Oxy từ không khí hít vào khuếch tán qua màng phế nang – mao mạch đi vào hồng cầu và gắn với hemoglobin.
          •         Sau khi được oxy hóa, máu giàu oxy theo bốn tĩnh mạch phổi trở về tâm nhĩ trái, rồi xuống thất trái để bắt đầu một chu kỳ đại tuần hoàn mới.
Khác với đại tuần hoàn, tiểu tuần hoàn là một hệ thống có áp lực thấp, giúp bảo vệ các mao mạch phổi rất mỏng và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình trao đổi khí diễn ra hiệu quả.

Ý nghĩa sinh lý:
          •         Oxy hóa máu.
          •         Đào thải CO₂ ra khỏi cơ thể.
          •         Duy trì cân bằng acid–base thông qua điều hòa CO₂.
          •         Bảo đảm nguồn oxy liên tục cho mọi hoạt động chuyển hóa của tế bào.

Sự phối hợp giữa hai vòng tuần hoàn

Đại tuần hoàn và tiểu tuần hoàn không hoạt động độc lập mà tạo thành một hệ thống tuần hoàn kín, liên tục và đồng bộ. Mỗi nhịp tim đều đưa máu đi qua cả hai vòng tuần hoàn theo một chiều nhất định nhờ sự phối hợp của các buồng tim và hệ thống van tim.

Ở người trưởng thành khỏe mạnh:
 
  • Tim bơm khoảng 5 lít máu mỗi phút khi nghỉ (cung lượng tim).
  • Khi vận động, cung lượng tim có thể tăng lên 15–25 lít/phút, và ở các vận động viên sức bền có thể đạt 30–40 lít/phút hoặc hơn, nhằm đáp ứng nhu cầu oxy và năng lượng tăng cao của cơ thể.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa đại tuần hoàn và tiểu tuần hoàn bảo đảm mọi tế bào luôn được cung cấp đầy đủ oxy, dưỡng chất và được loại bỏ các chất chuyển hóa.
Đây là nền tảng duy trì hoạt động sống, khả năng thích nghi với môi trường và quá trình phục hồi của cơ thể sau tổn thương hoặc bệnh tật.

III. CẤU TRÚC HỆ MẠCH MÁU.

1 1. ĐỘNG MẠCH – HỆ THỐNG PHÂN PHỐI MÁU ĐẾN TOÀN CƠ THỂ
Động mạch là hệ thống mạch máu có nhiệm vụ vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan, mô và tế bào. Phần lớn các động mạch mang máu giàu oxy, ngoại trừ động mạch phổi mang máu nghèo oxy từ tim đến phổi để trao đổi khí và động mạch rốn ở thai nhi.

Nếu ví hệ tuần hoàn như một mạng lưới giao thông quốc gia, thì động mạch chính là những tuyến đường cao tốc, đưa máu từ “trạm trung tâm” là trái tim đến mọi cơ quan trong cơ thể. Mỗi nhịp co bóp của tim tạo ra một làn sóng áp lực lan truyền khắp hệ động mạch, bảo đảm oxy và dưỡng chất được phân phối liên tục đến từng mô.

Cấu tạo của thành động mạch

Thành động mạch được cấu tạo bởi ba lớp, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng:

1. Lớp nội mạc (Tunica intima)
          •         Là lớp trong cùng, gồm một lớp tế bào nội mô rất mỏng.
          •         Bề mặt trơn láng giúp máu lưu thông dễ dàng.
          •         Tiết ra nhiều chất điều hòa như nitric oxide (NO), prostacyclin và endothelin, góp phần điều hòa trương lực mạch máu, chống kết tập tiểu cầu và duy trì chức năng nội mô.

2. Lớp áo giữa (Tunica media)
          •         Là lớp dày nhất của động mạch.
          •         Gồm các sợi cơ trơn và sợi đàn hồi.
          •         Có khả năng co hoặc giãn để điều chỉnh đường kính lòng mạch, từ đó kiểm soát lưu lượng máu và huyết áp.

3. Lớp áo ngoài (Tunica adventitia)
          •         Gồm mô liên kết giàu collagen và sợi đàn hồi.
          •         Có nhiệm vụ bảo vệ và cố định mạch máu với các mô xung quanh.
          •         Chứa các mạch máu nhỏ (vasa vasorum) nuôi dưỡng chính thành động mạch lớn.

4. Đặc điểm sinh lý của động mạch
Động mạch có những đặc điểm nổi bật:
          •         Thành mạch dày và chắc chắn.
          •         Giàu sợi đàn hồi, đặc biệt ở các động mạch lớn như động mạch chủ.
          •         Chịu được áp lực máu cao do tim bơm ra.
          •         Có khả năng co và giãn nhờ hệ cơ trơn.
          •         Máu chảy với tốc độ nhanh và có tính mạch đập theo từng nhịp tim.
          •         Không có van trong lòng mạch (ngoại trừ các van tim ở vị trí xuất phát của động mạch chủ và động mạch phổi).
Khả năng co – giãn của động mạch đóng vai trò rất quan trọng trong việc điều hòa huyết áp và phân phối máu đến các cơ quan theo nhu cầu. Ví dụ, khi vận động, các động mạch nuôi cơ vân sẽ giãn ra để tăng lưu lượng máu, trong khi mạch máu của hệ tiêu hóa có thể co nhẹ nhằm ưu tiên máu cho cơ đang hoạt động.


Phân loại động mạch

Dựa trên cấu trúc và chức năng, động mạch được chia thành ba nhóm chính:

1. Động mạch đàn hồi

Ví dụ:
          •         Động mạch chủ.
          •         Thân động mạch phổi.
          •         Động mạch cảnh chung.

Đặc điểm:
          •         Thành rất giàu sợi đàn hồi.
          •         Có khả năng giãn ra khi tim co bóp và đàn hồi trở lại khi tim giãn.
          •         Giúp duy trì dòng máu liên tục và giảm dao động huyết áp.

2. Động mạch cơ

Ví dụ:
          •         Động mạch cánh tay.
          •         Động mạch đùi.
          •         Động mạch quay.

Đặc điểm:
          •         Chứa nhiều cơ trơn.
          •         Điều chỉnh lượng máu đến từng cơ quan theo nhu cầu hoạt động.

3. Tiểu động mạch

Đây là những nhánh nhỏ nhất của hệ động mạch trước khi chuyển sang mao mạch.

Tiểu động mạch được xem là “van điều tiết” của hệ tuần hoàn, vì chúng quyết định:
          •         Lượng máu vào mao mạch;
          •         Sức cản ngoại vi;
          •         Huyết áp toàn thân.

ai trò sinh lý của động mạch

Động mạch không chỉ đơn thuần vận chuyển máu mà còn tham gia điều hòa nhiều chức năng sống quan trọng:
          •         Cung cấp oxy và dưỡng chất đến mọi cơ quan.
          •         Vận chuyển hormon đến cơ quan đích.
          •         Đưa tế bào miễn dịch đến vùng viêm hoặc tổn thương.
          •         Điều hòa huyết áp thông qua sự co – giãn mạch.
          •         Tham gia điều hòa thân nhiệt bằng cách thay đổi lượng máu đến da.
          •         Duy trì áp lực tưới máu cho não, tim, thận và các cơ quan quan trọng.

Ý nghĩa lâm sàng

Động mạch là vị trí khởi phát của nhiều bệnh lý tim mạch nguy hiểm.

Xơ vữa động mạch

Là tình trạng cholesterol, lipid và tế bào viêm tích tụ trong thành động mạch tạo thành mảng xơ vữa.

Hậu quả:
          •         hẹp lòng mạch;
          •         giảm lưu lượng máu;
          •         tăng nguy cơ hình thành huyết khối.


Tăng huyết áp

Tăng huyết áp kéo dài làm tổn thương lớp nội mạc động mạch, thúc đẩy quá trình xơ vữa và làm giảm tính đàn hồi của thành mạch.

Bệnh động mạch vành

Hẹp hoặc tắc động mạch vành làm giảm lượng máu nuôi tim, gây:
          •         Đau thắt ngực;
          •         Nhồi máu cơ tim;
          •         Suy tim.

Đột quỵ thiếu máu não

Tắc hoặc hẹp động mạch não khiến một vùng não bị thiếu máu cấp tính, dẫn đến tổn thương thần kinh không hồi phục nếu không được tái tưới máu kịp thời.

Bệnh động mạch ngoại biên

Hẹp động mạch chi dưới gây:
          •         Đau cách hồi khi đi bộ;
          •         Lạnh chân;
          •         Chậm lành vết thương;
          •         Nguy cơ hoại tử và cắt cụt chi trong trường hợp nặng.

Phình và bóc tách động mạch

Sự suy yếu của thành động mạch có thể gây phình mạch hoặc bóc tách động mạch chủ – những tình trạng cấp cứu nội ngoại khoa với nguy cơ tử vong rất cao nếu không được điều trị kịp thời.

Góc nhìn trong thực hành Cơ – Xương – Khớp

Đối với lĩnh vực cơ xương khớp và phục hồi chức năng, hệ động mạch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì:
          •         Quyết định lượng máu nuôi cơ, gân, dây chằng và xương;
          •         Cung cấp oxy cho quá trình co cơ;
          •         Đưa các yếu tố tăng trưởng và tế bào miễn dịch đến vùng tổn thương;
          •         Hỗ trợ quá trình sửa chữa và tái tạo mô sau chấn thương;
          •         Góp phần giảm đau thông qua cải thiện tưới máu và hạn chế tình trạng thiếu oxy tại mô.

Những biện pháp như vận động hợp lý, tập luyện sức bền, kiểm soát huyết áp, bỏ thuốc lá và duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học đã được chứng minh có thể cải thiện chức năng nội mô, tăng khả năng giãn mạch và góp phần bảo vệ sức khỏe của hệ động mạch.
 

2. TĨNH MẠCH – HỆ THỐNG HỒI LƯU MÁU VỀ TIM


Nếu động mạch được ví như những tuyến đường cao tốc đưa máu đi nuôi cơ thể, thì tĩnh mạch chính là hệ thống đường trở về, thu nhận máu từ mọi cơ quan và đưa trở lại tim để bắt đầu một chu kỳ tuần hoàn mới.

Tĩnh mạch có nhiệm vụ dẫn máu từ các mô trở về tim, mang theo carbon dioxide (CO₂), các sản phẩm chuyển hóa, hormon sau khi tác động lên cơ quan đích và nhiều chất khác cần được vận chuyển đến phổi, gan hoặc thận để tiếp tục xử lý và đào thải.

Phần lớn các tĩnh mạch mang máu nghèo oxy, ngoại trừ tĩnh mạch phổi, mang máu giàu oxy từ phổi về tim trái và tĩnh mạch rốn ở thai nhi.



Cấu tạo của thành tĩnh mạch
Giống như động mạch, thành tĩnh mạch cũng gồm ba lớp, nhưng mỏng hơn và ít sợi đàn hồi hơn.

1. Lớp nội mạc (Tunica intima)
          •         Là lớp tế bào nội mô tiếp xúc trực tiếp với dòng máu.
          •         Bề mặt nhẵn giúp máu lưu thông thuận lợi.
          •         Là nơi hình thành các van tĩnh mạch.
2. Lớp áo giữa (Tunica media)
          •         Mỏng hơn rất nhiều so với động mạch.
          •         Chứa ít cơ trơn và ít sợi đàn hồi.
          •         Khả năng co bóp hạn chế.
3. Lớp áo ngoài (Tunica adventitia)
          •         Là lớp dày nhất của thành tĩnh mạch.
          •         Gồm mô liên kết giàu collagen giúp bảo vệ và nâng đỡ thành mạch.
          •         Các tĩnh mạch lớn cũng có hệ mạch nuôi (vasa vasorum).

Đặc điểm sinh lý của tĩnh mạch

Tĩnh mạch có nhiều đặc điểm khác biệt so với động mạch:
          •         Thành mạch mỏng.
          •         Lòng mạch rộng.
          •         Áp lực máu thấp.
          •         Máu chảy chậm hơn.
          •         Có tính đàn hồi tốt, có thể chứa một lượng máu lớn.

Đặc biệt, khoảng 60–70% tổng lượng máu của cơ thể được chứa trong hệ tĩnh mạch. Vì vậy, tĩnh mạch được xem như “kho chứa máu” (capacitance vessels) của hệ tuần hoàn.

Một đặc điểm nổi bật khác là hầu hết các tĩnh mạch ở chi đều có van một chiều, giúp máu chỉ chảy theo hướng trở về tim, ngăn hiện tượng trào ngược do tác động của trọng lực.


Cơ chế hồi lưu tĩnh mạch

Không giống động mạch được tim bơm trực tiếp với áp lực cao, máu trong tĩnh mạch trở về tim nhờ sự phối hợp của nhiều cơ chế sinh lý.

1. Bơm cơ (Muscle Pump)

Khi cơ co, đặc biệt là cơ cẳng chân và đùi, các tĩnh mạch nằm giữa các bó cơ bị ép lại, đẩy máu tiến về tim.

Khi cơ giãn, tĩnh mạch lại được làm đầy máu từ phía dưới.

Quá trình này lặp đi lặp lại giống như một chiếc máy bơm sinh học tự nhiên.

Chính vì vậy, cơ cẳng chân còn được gọi là:

“Trái tim thứ hai của cơ thể.”

2. Van tĩnh mạch

Các van một chiều mở ra khi máu đi lên và đóng lại khi máu có xu hướng chảy ngược xuống dưới.

Nếu các van bị hư hỏng hoặc suy yếu, máu sẽ ứ đọng tại chi dưới, dẫn đến giãn tĩnh mạch và phù chân.

3. Bơm hô hấp

Trong quá trình hít vào:
          •         Áp lực trong lồng ngực giảm;
          •         Áp lực trong ổ bụng tăng nhẹ.

Sự chênh lệch áp lực này giúp hút máu từ các tĩnh mạch lớn trở về tim phải.
4. Hoạt động co bóp của tim

Trong thì tâm trương, tim giãn ra tạo áp lực âm tương đối, góp phần hút máu từ các tĩnh mạch lớn trở về buồng tim.

5. Trương lực thành tĩnh mạch

Các sợi cơ trơn trong thành tĩnh mạch dưới sự điều hòa của hệ thần kinh giao cảm có thể co nhẹ để hỗ trợ đưa máu trở về tim khi cơ thể cần tăng cung lượng tim.

Vai trò sinh lý của tĩnh mạch

Tĩnh mạch không chỉ là “đường trở về” của máu mà còn đảm nhận nhiều chức năng quan trọng:
          •         Đưa máu nghèo oxy trở về tim.
          •         Thu nhận CO₂ từ các mô để vận chuyển đến phổi.
          •         Thu hồi các sản phẩm chuyển hóa để đưa đến gan và thận xử lý.
          •         Duy trì tiền gánh (preload) cho tim, ảnh hưởng trực tiếp đến cung lượng tim theo cơ chế Frank–Starling.
          •         Dự trữ phần lớn thể tích máu của cơ thể.
          •         Góp phần điều hòa huyết động khi cơ thể thay đổi tư thế hoặc vận động.


Ý nghĩa lâm sàng

1. Suy tĩnh mạch mạn tính

Đây là bệnh lý rất phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi, người phải đứng lâu, ngồi nhiều hoặc phụ nữ sau nhiều lần mang thai.

Biểu hiện:
          •         Nặng chân;
          •         Đau tức;
          •         Phù mắt cá;
          •         Chuột rút về đêm;
          •         Thay đổi màu da;
          •         Loét cẳng chân trong giai đoạn muộn.

2. Giãn tĩnh mạch chi dưới

Do thành tĩnh mạch và van tĩnh mạch suy yếu, làm máu ứ đọng kéo dài.

Triệu chứng:
          •         nổi tĩnh mạch ngoằn ngoèo;
          •         đau âm ỉ;
          •         cảm giác nóng rát;
          •         chân nhanh mỏi khi đứng lâu.

3. Huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis – DVT)

Là tình trạng hình thành cục máu đông trong các tĩnh mạch sâu, thường ở cẳng chân hoặc đùi.

Đây là bệnh lý nguy hiểm vì cục huyết khối có thể bong ra và gây thuyên tắc động mạch phổi, một cấp cứu nội khoa đe dọa tính mạng.


4. Phù chi dưới

Phù có thể xuất hiện khi:
          •         Suy tĩnh mạch;
          •         Suy tim;
          •         Giảm vận động;
          •         Tắc hệ bạch huyết;
          •         Giảm protein máu.

Việc xác định nguyên nhân phù có ý nghĩa rất quan trọng trong điều trị.
Góc nhìn trong thực hành Cơ – Xương – Khớp và Phục hồi chức năng
Trong điều trị các bệnh lý cơ xương khớp, không chỉ cần cải thiện động mạch cấp máu, mà còn phải tăng cường dẫn lưu tĩnh mạch.

Khi hồi lưu tĩnh mạch được cải thiện:
          •         Giảm ứ máu tại mô;
          •         Giảm phù nề;
          •         Giảm áp lực trong mô mềm;
          •         Cải thiện trao đổi oxy và dưỡng chất;
          •         Hỗ trợ loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa;
          •         Góp phần giảm đau và thúc đẩy quá trình phục hồi.
 

Thông điệp Nhà Cảm xạ học Dư Quang Châu
Giáo sư Tiến sĩ – Y Dược học Cổ truyền



Vận động, xoa bóp, dẫn lưu, nước cốt nhàu ớt Dư Quang Châu và thay đổi tư thế giúp tăng hồi lưu tĩnh mạch.
Đối với các liệu pháp tác động bằng tay như Thập Chỉ Liên Tâm, một trong những cơ chế sinh lý có thể góp phần tạo nên hiệu quả lâm sàng là hỗ trợ tuần hoàn ngoại vi và dẫn lưu tĩnh mạch tại chỗ. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả cụ thể cần được đánh giá bằng các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng, phù hợp với nguyên tắc của y học dựa trên bằng chứng.

Đừng bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo của hệ tĩnh mạch!

Nếu bạn thường xuyên gặp một hoặc nhiều biểu hiện như:
✅ Nặng chân, mỏi chân vào cuối ngày.
✅ Đau âm ỉ, căng tức vùng chân.
✅ Phù nhẹ cổ chân hoặc bàn chân.
✅ Chuột rút về đêm, ngứa hoặc nóng rát da.
✅ Tĩnh mạch nổi xanh tím, xuất hiện các mạch máu dạng mạng nhện.
✅ Đau dọc theo đường tĩnh mạch, sưng một bên chân hoặc vùng da đỏ, nóng.

 Nước cốt Nhàu Ớt Dư Quang Châu được sử dụng như một thực phẩm hỗ trợ, kết hợp cùng chế độ vận động, xoa bóp, dẫn lưu tĩnh mạch và thay đổi tư thế nhằm góp phần hỗ trợ tuần hoàn ngoại vi.


NẾU BẠN CÓ TRIỆU CHỨNG Ở VÙNG NGỰC
(Dấu hiệu hô hấp - tim mạch)
  • Cảm giác nặng ngực, bó chặt hoặc tức ngực khi gắng sức/căng thẳng.
  • Khó thở, hụt hơi khi vận động nhẹ hoặc cả khi nghỉ.
  • Tim đập nhanh, hồi hộp, cảm giác đánh trống ngực.
  • Mệt mỏi kéo dài, giảm sức chịu đựng, thiếu năng lượng.

Hướng dẫn sử dụng:
• Pha 5 ml với 1 hũ sữa chua, dùng sau bữa ăn.
• Ngày 2–3 lần.
• Không uống trực tiếp.

Lưu ý: Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Nhà Cảm xạ học Dư Quang Châu
GS.TS - Y Dược Học Cổ truyền




 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Viện nghiên cứu và ứng dụng Năng lượng Cảm xạ

Khả năng Nhận thức Trí thông minh đa dạng (IQ, EQ, CQ – Creative Intelligence) Tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề Trực giác và khả năng nhận biết phi logic Năng lực Thể chất Sức bền và khả năng phục hồi tự nhiên Phản xạ và khả năng ứng phó Tiềm năng tự điều chỉnh sinh...

WEBINAR
Thăm dò ý kiến

Bạn biết đến chúng tôi qua đâu?

WORKSHOP
  • Đang truy cập209
  • Hôm nay1,458
  • Tháng hiện tại1,458
  • Tổng lượt truy cập1,060,104
FOOTER
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Zalo